attention deficit disorder

attention deficit disorder

A student with attention deficit disorder finds it hard to focus on his homework.

Định nghĩa

Danh từ: Rối loạn thiếu tập trung (Attention Deficit Disorder - ADD) một tình trạng thần kinh chủ yếu gặptrẻ em (đặc biệt trẻ trai), đặc trưng bởi các hành vi bốc đồng, khó duy trì sự tập trung các rối loạn về học tập. Tình trạng này có thể kéo dài đến tuổi trưởng thành.

dụ sử dụng
  • (Trẻ em mắc chứng rối loạn thiếu tập trung thường gặp khó khăn khi tập trung trong lớp học.)
  • (Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng rối loạn thiếu tập trung từ khi còn nhỏ.)
  • (Nhà trường cung cấp hỗ trợ đặc biệt cho học sinh bị rối loạn thiếu tập trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have attention deficit disorder": mắc chứng rối loạn thiếu tập trung.

    • Many adults also have attention deficit disorder without realizing it. (Nhiều người trưởng thành cũng mắc chứng rối loạn thiếu tập trung không nhận ra.)
  • "attention deficit disorder and hyperactivity": rối loạn thiếu tập trung kèm tăng động (thường được viết tắt ADHD).

    • Attention deficit disorder with hyperactivity is more common in boys. (Rối loạn thiếu tập trung kèm tăng động phổ biến hơntrẻ trai.)
Biến thể từ gần giống
  • Attention deficit hyperactivity disorder (ADHD) (n): rối loạn thiếu tập trung kèm tăng độngmột dạng phổ biến hơn của ADD, bao gồm cả triệu chứng tăng động.

    • ADHD is a more specific diagnosis than attention deficit disorder. (ADHD một chẩn đoán cụ thể hơn so với rối loạn thiếu tập trung đơn thuần.)
  • Inattentive type (n): dạng thiếu tập trungmột phân nhóm của ADD/ADHD, không triệu chứng tăng động rõ rệt.

    • She has the inattentive type of attention deficit disorder. ( ấy mắc dạng thiếu tập trung của rối loạn thiếu tập trung.)
Từ đồng nghĩa
  • ADD (viết tắt): rối loạn thiếu tập trung (viết tắt phổ biến của attention deficit disorder).
  • Concentration deficit disorder: rối loạn thiếu khả năng tập trung (cách gọi khác ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to struggle with attention deficit disorder": vật lộn với chứng rối loạn thiếu tập trung.

    • He struggles with attention deficit disorder, which affects his daily life. (Anh ấy vật lộn với chứng rối loạn thiếu tập trung, điều này ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.)
  • "to manage attention deficit disorder": kiểm soát chứng rối loạn thiếu tập trung.

    • Medication and therapy can help manage attention deficit disorder. (Thuốc liệu pháp có thể giúp kiểm soát chứng rối loạn thiếu tập trung.)
Thành ngữ liên quan